Kháng đa thuốc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan
Kháng đa thuốc là hiện tượng vi sinh vật hoặc tế bào ung thư đề kháng đồng thời với nhiều loại thuốc điều trị có cơ chế tác dụng khác nhau, làm giảm hiệu quả điều trị. Đây là mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe toàn cầu do làm tăng tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng chi phí y tế.
Kháng đa thuốc là gì?
Kháng đa thuốc (multidrug resistance – MDR) là trạng thái sinh học khi vi sinh vật, tế bào ung thư hoặc virus phát triển khả năng chống lại nhiều thuốc điều trị có cơ chế tác động khác nhau. Điều này dẫn đến giảm hiệu quả điều trị, kéo dài thời gian bệnh kéo dài và tăng nguy cơ tử vong. MDR không chỉ xuất hiện ở bệnh viện mà còn lan rộng trong cộng đồng.
MDR được ghi nhận ở nhiều nhóm tác nhân gây bệnh như vi khuẩn Gram âm, Gram dương, virus HIV, nấm Candida và tế bào ung thư. WHO đánh giá MDR là một trong năm mối đe dọa y tế toàn cầu do có khả năng đảo ngược các tiến bộ y học như phẫu thuật, hóa trị, ghép tạng và chăm sóc tích cực.
Cơ chế kháng thuốc của vi sinh vật
Vi sinh vật có thể kháng thuốc thông qua các cơ chế sinh học tinh vi. Một số cơ chế phổ biến là điều chỉnh đích tác động, bơm thuốc ra ngoài, bất hoạt thuốc hoặc giảm tính thấm thuốc qua màng tế bào. Các vi khuẩn Gram âm thường có cấu trúc màng kép giúp hạn chế xâm nhập của thuốc, cộng hưởng với hoạt động của các pump efflux.
- Target modification: đột biến vị trí gắn thuốc, ví dụ penicillin không gắn hiệu quả vào protein liên kết PBP.
- Efflux pumps: các bơm như AcrAB-TolC đẩy kháng sinh ra ngoài tế bào.
- Enzymatic inactivation: sản xuất beta-lactamase phá hủy kháng sinh nhóm beta-lactam.
- Membrane permeability change: thay đổi porin để hạn chế thuốc thấm vào.
Ví dụ điển hình về vi khuẩn kháng đa thuốc
Nhiều chủng vi khuẩn bệnh viện gây bệnh nghiêm trọng đã phát triển MDR và trở thành thách thức lớn trong y tế hiện đại. Các “siêu khuẩn” phổ biến bao gồm:
- MRSA: kháng methicillin và nhiều beta-lactam khác, gây viêm da, viêm phổi bệnh viện.
- VRE: Enterococcus kháng vancomycin, thường gặp trong nhiễm trùng huyết và tiết niệu.
- CRE: Enterobacteriaceae kháng carbapenem – dòng kháng sinh cứu cánh cho các viêm nặng.
- P. aeruginosa đa kháng: kháng aminoglycoside, fluoroquinolone, carbapenem.
Những mầm bệnh này thường lây truyền trong khoa ICU, phẫu thuật, với tỷ lệ tử vong cao và điều trị phức tạp.
Kháng thuốc trong ung thư học
Các tế bào ung thư cũng có thể phát triển MDR do biểu hiện quá mức của bơm efflux (như P-glycoprotein/MDR1), tăng sửa chữa DNA và thay đổi quá trình apoptosis. Điều này làm giảm đáp ứng hóa trị, tăng nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian điều trị.
MDR trong ung thư gặp nhiều ở ung thư buồng trứng, phổi, bạch cầu cấp và ung thư vú. Cơ chế đa dạng như thay đổi đường truyền tín hiệu sống-chết, biểu hiện gen như MRP, BCRP, khiến các liệu pháp hóa chất không còn hiệu quả.
Tác động y tế và kinh tế
Kháng đa thuốc tạo ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế toàn cầu. Các bệnh nhân nhiễm chủng vi khuẩn kháng thuốc có thời gian điều trị kéo dài hơn, cần sử dụng kháng sinh đắt tiền hơn và có nguy cơ tử vong cao hơn so với nhiễm trùng thông thường. Theo dữ liệu từ CDC Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 2,8 triệu ca nhiễm vi khuẩn kháng thuốc với hơn 35.000 ca tử vong tại Mỹ.
MDR làm suy giảm hiệu quả của các can thiệp y học hiện đại như ghép tạng, hóa trị, phẫu thuật lớn, chăm sóc sơ sinh và ICU. Nếu không có kháng sinh hiệu quả, nguy cơ tử vong sau can thiệp y khoa tăng cao do nhiễm trùng hậu phẫu hoặc nhiễm khuẩn huyết không kiểm soát.
Tác động kinh tế bao gồm chi phí trực tiếp (thuốc men, chăm sóc y tế kéo dài, xét nghiệm) và chi phí gián tiếp (mất năng suất lao động, gánh nặng cho người chăm sóc, tăng chi phí bảo hiểm y tế). Ngân hàng Thế giới ước tính đến năm 2050, kháng thuốc có thể làm GDP toàn cầu giảm tới 3,8% nếu không có can thiệp hiệu quả.
Các yếu tố thúc đẩy kháng đa thuốc
MDR phát triển do nhiều nguyên nhân, trong đó nổi bật là việc lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý. Một số yếu tố thúc đẩy gồm:
- Kháng sinh được kê đơn rộng rãi không theo hướng dẫn hoặc dùng cho bệnh không do vi khuẩn (như cảm lạnh do virus)
- Bệnh nhân không tuân thủ phác đồ, bỏ thuốc giữa chừng tạo điều kiện cho vi khuẩn sống sót và thích nghi
- Sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia súc với mục đích tăng trưởng hoặc phòng bệnh, lan ra môi trường
- Thiếu giám sát vi sinh, thiếu cơ sở xét nghiệm kháng sinh đồ
- Mua bán thuốc không kiểm soát, đặc biệt ở các nước đang phát triển
Theo OIE, trên 70% lượng kháng sinh toàn cầu được dùng trong chăn nuôi, dẫn đến lan truyền gen kháng thuốc từ động vật sang người qua thực phẩm và môi trường.
Biện pháp kiểm soát và phòng ngừa
Đối phó với MDR đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện theo mô hình "One Health", kết hợp hành động giữa y tế người, thú y và môi trường. WHO đã khởi động hệ thống GLASS nhằm theo dõi kháng thuốc toàn cầu và xây dựng chính sách quốc gia về giám sát và sử dụng kháng sinh.
Các biện pháp bao gồm:
- Xây dựng và thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Programs – ASP) trong bệnh viện
- Giáo dục cộng đồng và nhân viên y tế về sử dụng đúng kháng sinh
- Thắt chặt kiểm soát kê đơn, cấm bán thuốc không đơn
- Kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt (rửa tay, phân luồng bệnh nhân, cách ly chủng kháng cao)
- Giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi không vì mục đích điều trị
Những quốc gia như Thụy Điển và Hà Lan đã giảm tỉ lệ MDR thành công nhờ vào quản lý chặt chẽ sử dụng thuốc và giám sát kháng sinh định kỳ trên cả người và động vật.
Hướng nghiên cứu và điều trị mới
Trong bối cảnh MDR lan rộng, cộng đồng khoa học đang phát triển các hướng điều trị thay thế hoặc bổ sung cho kháng sinh cổ điển:
- Phage therapy: sử dụng virus thực khuẩn (bacteriophage) để tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc.
- Peptide kháng khuẩn: như colistin, daptomycin có cơ chế phá vỡ màng tế bào vi khuẩn.
- Liệu pháp gene CRISPR: thiết kế để tiêu diệt gen kháng thuốc trong vi khuẩn
- Kháng thể đơn dòng: nhắm trúng đích vi khuẩn MDR hoặc độc tố vi khuẩn
- Vắc-xin: ngăn ngừa nhiễm trùng, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh
Các công ty công nghệ sinh học như Entasis (Mỹ) và SNIPR Biome (Đan Mạch) đang phát triển các liệu pháp vi khuẩn đặc hiệu hoặc CRISPR để tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc trong đường ruột.
Chính phủ và tổ chức quốc tế cần đầu tư mạnh mẽ cho nghiên cứu & phát triển thuốc mới, bởi mô hình kinh doanh kháng sinh không hấp dẫn các hãng dược do lợi nhuận thấp và rủi ro cao. Các sáng kiến như GARDP (Global Antibiotic Research and Development Partnership) đang hỗ trợ phát triển thuốc mới thông qua tài trợ và hợp tác công tư.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization (2020). Antimicrobial Resistance. WHO link
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Antibiotic Resistance Threats in the United States, 2019. CDC link
- O'Neill, J. (2016). Tackling Drug-Resistant Infections Globally: Final Report and Recommendations.
- Entasis Therapeutics. https://www.entasistherapeutics.com
- SNIPR Biome. https://www.sniprbiome.com
- GARDP. https://gardp.org
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề kháng đa thuốc:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10